📍邮编 100000 的地址100000
邮编100000
城市hà nội
州 / 省đồng bằng sông hồng
区 / 县 / 镇Vĩnh Hưn
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 100000 | Vĩnh Hưn | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Kim Chung | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Giang Biên | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Xuân Phương | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Long Biên | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Việt Hùng | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Võng La | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Kiêu Kỵ | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Trung Phông | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Bàc Sơn | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Phương Liên | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Quỳnh Mai | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Xuân Canh | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Phó Cuơng | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Sài Đồng | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Phúc Tân | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Ngọc Thụy | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Sãc Sơn | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Đai ¸Ang | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Xuân Thu | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Hữu Hòa | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Phư Lơ | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Tân Minh | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Đông My | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Định Công | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Đaại Mô | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Van Đién | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Đinh Xuyên | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Thuy Lâm | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Nghĩa Tân | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Mai Dịch | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Đức giang | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Hải Bối | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Ngã Tư Sở | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Ngọc Hồi | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Kim Giang | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Van Đức | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Phó Diên | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Khương Mai | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Kim Liên | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Tràng Tiền | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Quán Thánh | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Thạch Bàn | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Thuong Cát | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Thánh Xuân Trung | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Đông Ngac | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Hoàng Văn Thụ | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Minh Tri | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Phú Minh | hà nội | đồng bằng sông hồng |
| 100000 | Đông Anh | hà nội | đồng bằng sông hồng |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。
🔗邻近的邮编