📍邮编 170000 的地址170000
邮编170000
城市hải dương
州 / 省đồng bằng sông hồng
区 / 县 / 镇Hải Tân
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 170000 | Hải Tân | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Nam Hưng | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Quang Hưng | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Tứ Minh | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thái Học | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Tây Kỳ | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Đồng Lạc | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Long Xuyên | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Tân An | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Bình Dân | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Cẩm Phúc | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Hợp Tiến | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thánh Sơn | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Tam Kỳ | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Cổ Thành | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Cẩm Đông | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Nam Hồng | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Ninh Hải | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Gia Lộc | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thượng Quận | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Cổ Dũng | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Sao Đỏ | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thái Hoà | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Vĩnh Lập | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Тверь | тверь | тверская область |
| 170000 | Ái Quốc | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Phú Điền | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Trần Hưng Đạo | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Phạm Kha | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Bạch Đằng | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Toàn Thắng | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thống Kênh | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Văn An | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Việt Hoà | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thánh Xuân | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thánh Chương | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thánh Hải | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Cẩm Hoàng | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Minh Đức | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Hà Kỳ | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Kim Khê | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Hồng Thái | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thánh Miện | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thánh Giang | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Kim Xuyến | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Thạch Khôi | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Vĩnh Tuy | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Gia Xuyên | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | An Lạc | hải dương | đồng bằng sông hồng |
| 170000 | Hiến Thành | hải dương | đồng bằng sông hồng |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。