📍邮编 280000 的地址280000
邮编280000
城市vĩnh phúc
州 / 省đồng bằng sông hồng
区 / 县 / 镇Tân Cương
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 280000 | Tân Cương | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Thiện Kế | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Việt Xuân | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Đồng Quế | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Hợp Châu | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Cao Đại | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Đại Tự | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | An Tường | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Đạo Trù | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Hùng Vương | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Bồ Sao | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tự Lập | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Thae Tang | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Xuân Lôi | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Mê Linh | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Gia Khánh | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Quang Yên | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Vĩnh Thịnh | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Bạch Lưu | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tân Tiến | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Trung Kiên | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tân Phong | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Hoàng Hoà | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Yên Thạch | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Trung Nguyên | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Trưng Trắc | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tiến Thịnh | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Khai Quang | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Bắc Bình | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Đồng Văn | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Định Trung | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Lũng Hoà | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Đồng Ích | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Yên Phương | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Vân Trục | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Quang Minh | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Đống Đa | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tam Phúc | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Nhân Đạo | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tam Sơn | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tề Lỗ | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Ngọc Mỹ | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Tam Đồng | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Yên Bình | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Phúc Thắng | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Nhạo Sơn | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Hội Hợp | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Kim Long | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Hoàng Kim | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
| 280000 | Vạn Yên | vĩnh phúc | đồng bằng sông hồng |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。