📍邮编 360000 的地址360000
邮编360000
城市sơn la
州 / 省tây bắc
区 / 县 / 镇Mường Bang
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 360000 | Mường Bang | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Hua Trai | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Cò Nòi | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Hát Lót | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Nơi | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Chung | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Mường Bám | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Sại | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Cà Nàng | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Huy Hạ | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Bó Mười | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Gia Phu | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Ngần | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Nà Nghu | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Hua La | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Yin | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Nam Mã | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Mai | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Suối Tọ | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Sinh | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Thuận Châu | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Mường Cơi | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Mung | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Bôm | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Phiêng Luông | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Sam Kha | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Long Hẹ | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Bã Sinh | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Phiêng Ban | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Tà Xùa | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Quang Huy | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Công | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Ea Tòng | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Ve | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Mường Cai | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Chăn | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Tông Cọ | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Chiềng Sơ | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Huy Tân | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Yên Châu | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Nam Ty | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Xuân Nha | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Púng Bánh | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Mường Lang | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Sông Mã | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Pá Lông | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Sốp Cộp | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Mường Khoà | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Hang Chú | sơn la | tây bắc |
| 360000 | Co Tòng | sơn la | tây bắc |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。