📍邮编 430000 的地址430000
邮编430000
城市ninh bình
州 / 省đồng bằng sông hồng
区 / 县 / 镇Ân Hoà
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 430000 | Ân Hoà | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Sơn | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Chất Bình | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Phong | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Hoà | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Hùng Tiến | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Thái | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Thịnh | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Thịnh | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Văn Hải | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Nam Sơn | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Hưng | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Quảng Lạc | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Khánh Lợi | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Hồi Ninh | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Sơn | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Lâm | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Khánh Ninh | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Kim Mỹ | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Phú | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Đức Long | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Ninh Nhất | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Văn Phú | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Đồng | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Khánh Thịnh | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Thắng | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Ninh Vân | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Sơn Lai | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Tường | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Xuân | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Khánh An | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Kỳ Phú | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Saransk | saransk | moldovia |
| 430000 | Khánh Hội | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Trường Yên | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Lạc Văn | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Quang Sơn | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Lưu Phương | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Tiến | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Bình Minh | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Yên Lâm | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Như Hoà | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Đông Sơn | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Thượng Kiệm | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Ninh Giang | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Gia Thánh | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Nho Quan | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Cúc Phương | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Ninh Hải | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
| 430000 | Khánh Thiện | ninh bình | đồng bằng sông hồng |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。