📍邮编 520000 的地址520000
邮编520000
城市quảng trị
州 / 省bắc trung bộ
区 / 县 / 镇Pa Tầng
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 520000 | Pa Tầng | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Vĩnh | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Thủy | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | A Ngọ | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hướng Việt | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Gio Hòa | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Hòa | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Gio Bình | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Cam Thuỷ | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Cồn Cỏ | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Gio Việt | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Kim | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Húc Nghì | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Thuận | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Tân Lập | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Tà Long | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hướng Linh | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hướng Lộc | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Triệu Tài | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | A Vao | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Xy | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Sơn | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Triệu Đại | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Triệu Thượng | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Triệu Trạch | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Khê | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Tân Thành | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Quy | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hướng Phùng | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Đông Lương | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Triệu Đông | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Thượng | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Tân Hợp | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Gio Thành | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Thiện | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Quế | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Tân Long | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Trung | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Gio Quang | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Tú | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Cam Nghĩa | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Triệu Giang | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Thành | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Trường | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Tân | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Thạch | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Vĩnh Giang | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Trường | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Đông Thánh | quảng trị | bắc trung bộ |
| 520000 | Hải Phúc | quảng trị | bắc trung bộ |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。