📍邮编 800000 的地址800000
邮编800000
城市bình thuận
州 / 省đông nam bộ
区 / 县 / 镇Phú Tài
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 800000 | Phú Tài | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tiến Thành | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hàm Thắng | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hàm Tiến | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Thuận | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hång Phong | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Phước Thể | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hàm Cường | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Sing Nhơn | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Bình | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Nghua | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Phan Hßa | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Phú Thủy | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Mỹ Thạnh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Gia Huynh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Phan Lâm | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Lạc Đạo | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hải Ninh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Nght Đức | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hàm Liên | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Vũ Hòa | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Bình Thạnh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Đức Chính | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Đức Binh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Gia An | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Phú Trinh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Mũi Né | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Đức Thuen | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Huy Khiêm | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | PhanThánh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Mê Pu | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Lạc Tánh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Lập | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | La Ngâu | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Sông Phan | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Sông Binh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Đức | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Minh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hàm Trí | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Đông Hà | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hồng Liêm | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Đức Nghĩa | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hưng Long | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Phóc | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Vĩnh Tân | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Hà | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hàm Thạnh | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Hång Sơn | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Suèi Kiot | bình thuận | đông nam bộ |
| 800000 | Tân Xuân | bình thuận | đông nam bộ |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。