📍Address for ZIP 180000180000
ZIP Code180000
Cityhải phòng
State / Provinceđồng bằng sông hồng
District / TownTiên Lãng
CountryVietnam
📮ZIP Codes50 results
| ZIP Code | District / Town | City | State / Province |
|---|---|---|---|
| 180000 | Tiên Lãng | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Đồng Thái | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | An Thắng | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Lại Xuân | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hồ Nam | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Ngũ Phúc | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Cộng Hiền | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Lập Lễ | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hùng Vương | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Trại Chuối | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Dư Hàng Kênh | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Mỹ Đức | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | An Dương | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Đông Khê | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Anh Dũng | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hoàng Động | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Gia Đức | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Nhân Hòa | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Nam Hải | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Thượng Lý | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Đại Thắng | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hạ Lý | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Ngũ Lão | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Trần Thành Ngọ | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hồng Phong | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Thiên Hương | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Bàng La | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Trung Hà | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Tam Đa | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Thuỷ Đường | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hoàng Châu | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Kiến Thiết | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Cầu Đất | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Cát Bi | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Thuỷ Triều | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Liên Khê | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Vinh Quang | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Đặng Cường | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Thắng Thủy | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Đồng Minh | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Quán Toan | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hîp Đức | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Tiên Minh | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Dũng Tiến | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Tiên Cường | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Tam Cường | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Trung Lập | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Đông Hưng | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Hiền Hào | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
| 180000 | Tân Viên | hải phòng | đồng bằng sông hồng |
📖Vietnam Postal System
Vietnamese postal codes have 6 digits (e.g. 100000), managed by VNPost.
📖Tips
For cross-border e-commerce sellers, always verify the recipient's address and ZIP code before shipping, and check whether the destination is in a remote/outlying postal area — delivery costs can differ dramatically.