📍邮编 220000 的地址220000
邮编220000
城市bắc ninh
州 / 省đồng bằng sông hồng
区 / 县 / 镇Tri Phương
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 220000 | Tri Phương | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Kinh Bắc | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Trí Quả | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Song Giang | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Gia Bình | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Hồ | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Phong Khê | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Yên Giả | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Trung Kênh | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Kim chân | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Đồng Nguyên | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Đình Bảng | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Hán Quảng | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Phù Khê | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Cao Đức | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Thứa | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Phù Chẩn | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Minh Tân | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Yên Trung | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Văn An | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Phú Hòa | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Vân dương | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Tam Sơn | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Thánh Khương | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Văn Môn | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Hương Mạc | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Tiền An | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Lâm Thao | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Từ Sơn | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Vạn Ninh | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Lim | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Cách Bi | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Cảnh Hưng | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Suối Hoà | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Phú Lương | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Mão Điền | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Vệ An | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Nghĩa Đạo | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Lai Hạ | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Long Châu | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Song Hồ | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Ngọc Xá | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Thái Bảo | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Nhân Thắng | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Bằng An | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Đại Đồng Thành | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Yên Phú | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Đông Cứu | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Vũ Ninh | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
| 220000 | Khúc Xuyên | bắc ninh | đồng bằng sông hồng |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。