📍邮编 240000 的地址240000
邮编240000
城市lạng sơn
州 / 省đông bắc
区 / 县 / 镇Hòa Cư
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 240000 | Hòa Cư | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Thái Bình | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Phú Xá | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Khánh Long | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Mẫu Sơn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Minh Sơn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Hòa Bình | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Khuất Xá | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Yên Sơn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Kim Đồng | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Gia Miễn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Vĩnh Yên | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Bảo Lâm | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Đồng Mỏ | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Tú Mịch | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Lâm Ca | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Quang Lang | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Xuân Mai | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Việt Yên | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Nam Quan | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Hưng Đạo | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Sàn Viên | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Hợp Thành | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Hòa Sơn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Tân Văn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Bắc La | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Lâm Sơn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Đoàn Kết | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Tân Tiến | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Khánh Khê | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Nhân Lý | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Bắc Xa | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Cống Sơn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Tú Xuyên | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Tân Lang | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Yên Trạch | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Lôc Thôn | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Thuỵ Hùng | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Tri Phương | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Y Thch | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Na Dương | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Tân Hòa | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Đào Viên | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Quan Bản | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Bình Phúc | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Trấn Ninh | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Thành Hoà | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Vĩnh Lai | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Hồng Phong | lạng sơn | đông bắc |
| 240000 | Chiêu Vũ | lạng sơn | đông bắc |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。