📍邮编 290000 的地址290000
邮编290000
城市phú thọ
州 / 省đông bắc
区 / 县 / 镇Yển Khê
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 290000 | Yển Khê | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Xuân Lũng | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Phượng Lâu | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Lương Nha | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Vĩnh Phú | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Xuân Lộc | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Cao Xá | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Hùng Đô | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Phú Thứ | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Quế Lâm | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Hà Lộc | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Thánh Miếu | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Trường Thịnh | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Yên Tập | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Phú Lạc | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Mạn Lạn | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Xuân Thủy | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Lương Sơn | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Chí Tiên | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Hậu Bổng | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Thánh Vân | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Nga Hoàng | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Phú Nham | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Đan Hà | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Cát Trù | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Kim Đức | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Thượng Long | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Hạ Giáp | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Phúc Lai | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Minh Hòa | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Năng Yên | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Hiền Đa | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Tiên Cát | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Thọ Văn | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Phong Phú | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Tứ Xã | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Hy Cương | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Vân Cơ | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Sóc Đăng | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Thu Cóc | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Thánh Uyên | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Phú Lộc | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Văn Khúc | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Y Sơn | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Trung Sơn | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Bảo Thành | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Bản Nguyên | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Đại An | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Quang Húc | phú thọ | đông bắc |
| 290000 | Yên Dưỡng | phú thọ | đông bắc |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。