📍邮编 310000 的地址310000
邮编310000
城市hà giang
州 / 省đông bắc
区 / 县 / 镇Yên Bình
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 310000 | Yên Bình | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Pà Vầy Sủ | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Trung Thành | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Nghĩa Thuận | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Yên Phong | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Mậu Long | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tả Phìn | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Thượng Bình | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tụ Nhân | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Kim Thạch | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tát Ngà | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Việt Hồng | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Đồng Văn | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Pải Lủng | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tả Lủng | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tiên Kiều | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Cốc Rế | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Lũng Cú | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Giáp Trung | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Đông Minh | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Xà Phin | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tùng Bá | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Hùng An | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Yên Hà | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Bản Nhùng | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Thái An | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Má Lé | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Hương Sơn | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Vị Xuyên | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Bản Phùng | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Phú Nam | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Yên Cường | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Minh Tân | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Quảng Ngần | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Sủng Trái | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Sủng Máng | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Nà Chì | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tả Nhìu | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Liên Hiệp | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Tả Ván | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Lũng Hồ | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Hồ Thầu | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Cao Bồ | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Quảng Nguyên | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Niêm Sơn | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Yên Định | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Quyết Tiến | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Việt Lâm | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Mậu Duệ | hà giang | đông bắc |
| 310000 | Vĩnh Phúc | hà giang | đông bắc |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。