📍邮编 350000 的地址350000
邮编350000
城市hòa bình
州 / 省tây bắc
区 / 县 / 镇Đồng Môn
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 350000 | Đồng Môn | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Phú Minh | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Mường Tuồng | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Do Nhân | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Bắc Sơn | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Thung Nai | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Lập Chiệng | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Lỗ Sơn | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Quy Mỹ | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Đông Xuân | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Bảo Hiệu | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Nam Sơn | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Tân Phong | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Nuông Dăm | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Tân Mai | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Đồng Tiến | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Dân Hoà | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Xuất Hoá | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Cun Pheo | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Chí Thiện | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Kim Tiến | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Đông Bắc | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Tú Sơn | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Thánh Hà | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Mông Hòa | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Liên Sơn | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Bình Thành | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Bao La | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Nhân Nghĩa | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Liên Vũ | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Cư Yên | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Miền Đồi | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Tòng Đậu | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Tu Lý | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Yên Trung | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Mường Chiểng | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Tử Nê | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Hợp Đồng | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Liên Hoà | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Thống Nhất | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Hợp Thịnh | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Đa Phúc | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Nhuận Trạch | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Kim Bình | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Vĩnh Đồng | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Tân Peo | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Lạc Sỹ | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Vũ Lâm | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Yên Thượng | hòa bình | tây bắc |
| 350000 | Đồng Tâm | hòa bình | tây bắc |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。