📍邮编 700000 的地址700000
邮编700000
城市hồ chí minh
州 / 省đông nam bộ
区 / 县 / 镇Bình Thọ
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 700000 | Bình Thọ | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | A | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phước Kiển | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Long Thạnh Mỹ | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Hiệp Phú | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Tam Bình | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Tân Kiên | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Trung Lập Thượng | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | B | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 22 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Sơn Kỳ | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Long Phước | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phú Mỹ Hưng | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Bình Mỹ | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Lê Minh Xuân | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Nhơn Đức | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Cầu êng Lãnh | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phước Bình | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 07 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phú Xuân | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 11 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Đông Hưng Thuận | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Nguyễn Thái Bình | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | An Thíi Đông | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Long Hòa | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 09 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phú Thạnh | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phú Trung | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 18 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 04 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Linh Xuân | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 12 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Tân Phú Trung | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Bình An | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 08 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phạm Văn Hai | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Linh Tây | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Thạnh Mỹ Lợi | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Phước Thạnh | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 15 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Đông Thạnh | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Tam Thôn Hiêp | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 28 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | An Phú Đông | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Cầu Kho | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Hiệp Tân | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Tam Phú | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | 13 | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Linh Chiểu | hồ chí minh | đông nam bộ |
| 700000 | Lý Nhơn | hồ chí minh | đông nam bộ |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。