📍邮编 840000 的地址840000
邮编840000
城市tây ninh
州 / 省đông nam bộ
区 / 县 / 镇Long Vĩnh
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 840000 | Long Vĩnh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Phước Ninh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Châu | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Đôn Thuận | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Phú | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Hiệp Thạnh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Ninh Thạnh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Long Phước | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Ninh Sơn | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | An Cư | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Thành | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Long Khánh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Biên | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Lộc Ninh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Bình Minh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Đông | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Trảng Bàng | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Thạnh Tân | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Bàu Năng | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Hòa Thạnh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | An Bình | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Gia Bình | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Long Thành Trung | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Phước Minh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | An Thạch | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Thạnh Đông | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Phước Trạch | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Trà Vong | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Thạnh Tây | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Lợi Thuận | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Bến Củi | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tiên Thuận | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | An Hòa | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Ninh Điền | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Biên Giới | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Trường Hòa | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Thành Long | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Thạnh Đức | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Lập | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Suối Dây | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Gia Lộc | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Lộc Hưng | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Hà | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | 3 | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Thánh Điền | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | An Tịnh | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Hiệp | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Mỏ Công | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Trường Đông | tây ninh | đông nam bộ |
| 840000 | Tân Phong | tây ninh | đông nam bộ |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。