📍邮编 870000 的地址870000
邮编870000
城市đồng tháp
州 / 省đồng bằng sông cửu long
区 / 县 / 镇Mỹ Hội
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 870000 | Mỹ Hội | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Cái Tàu Hạ | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | 3 | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Bình Thạnh Trung | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Kiều | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | An Hiệp | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Thánh My | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Phương Trà | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Mỹ Phú | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Hoà An | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Phú Ninh | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Phong Mỹ | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Bình Hàng Trung | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tràm Chim | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Hưng Thạnh | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Phú Hiệp | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tịnh Thới | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Mỹ An | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Mỹ | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Quy Tây | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Mỹ Xương | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Khánh Đông | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Hoà Thuận | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Vĩnh Thạnh | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | An Khánh | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Hòa Long | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | An Phước | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Khánh Trung | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Định Hòa | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Phú Đông | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Ba Sao | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Phước | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | A | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Công Chí | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Huề | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Ân Phong | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Định An | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | An Nhơn | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Long Thuận | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Hòa Tân | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Định Yên | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Láng Biền | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Mỹ Đông | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Thuận Đông | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Tân Phú Trung | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Nhị Mỹ | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Phú Cường | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Mỹ Tân | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Phú Hựu | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
| 870000 | Đốc Bình Kiều | đồng tháp | đồng bằng sông cửu long |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。