📍邮编 900000 的地址900000
邮编900000
城市cần thơ
州 / 省đồng bằng sông cửu long
区 / 县 / 镇Thuận Hưng
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 900000 | Thuận Hưng | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thới Đông | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Vĩnh Trinh | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thới Long | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Nhơn Nghĩa | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Đông Thuận | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Trường Long | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | An Thới | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Giai Xuân | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | An Hội | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Phú Thứ | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Hưng Phú | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Trường Lạc | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Phước Thới | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Ân Phú | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Cờ Đỏ | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Xuân Khánh | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | An Bình | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Tân Lộc | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Long Hoà | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Trung Kiên | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thới An Đôn | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Định Môn | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thạnh Mỹ | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | An Lạc | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thới Lai | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Ba Láng | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thới Bình | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thới Hưng | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thới Thạnh | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Lê Bình | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Đông Hiệp | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Mỹ Khánh | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Cái Khế | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Trung Nhứt | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | An Hòa | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | An Nghiệp | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Châu Văn Liêm | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Long Tuyền | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thạnh Quới | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | An Cư | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thánh An | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Xuân Thắng | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Hưng Thạnh | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Bình Thuỷ | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Nhơn Ái | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Trường Thành | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Đông Bình | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thốt Nốt | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
| 900000 | Thạnh Phú | cần thơ | đồng bằng sông cửu long |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。