📍邮编 920000 的地址920000
邮编920000
城市kiên giang
州 / 省đồng bằng sông cửu long
区 / 县 / 镇Thánh Lộc
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 920000 | Thánh Lộc | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Hưng Yên | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Sơn Kiên | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Lình Huỳnh | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vinh Thánh Vân | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Ân Sơn | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Sóc Sơn | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | B | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Thổ Châu | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Thạnh Hưng | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Hoà Thuận | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vĩnh Bình Nam | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Giục Tượng | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Tân Thành | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Bình Giang | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vình Phó | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Hoà Chánh | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Ngọc Thành | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | An Bình | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vĩnh Tuy | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vĩnh Quang | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Thạnh Trị | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Hòn Nghệ | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Đông Thạnh | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vĩnh Thắng | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Minh Hoà | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Đông Hoà | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Long Thạnh | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | A | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Thuận Yên | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Tân Khánh Hôa | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Bàn Thạch | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Đông Hưng | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Mỹ Phước | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Hoà Hưng | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vân Khánh Đông | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | An Minh Bắc | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Pháo Đài | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vĩnh Bình Bắc | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Thới Quản | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vân Khánh | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Ngọc Chúc | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Rạch Sỏi | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Vinh Thánh | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Kiên Lương | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Hòn Đất | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Tân An | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Gò Quao | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Bình An | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
| 920000 | Gành Dầu | kiên giang | đồng bằng sông cửu long |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。