📍邮编 930000 的地址930000
邮编930000
城市bến tre
州 / 省đồng bằng sông cửu long
区 / 县 / 镇Long Định
国家越南
📮邮编列表共 50 条
邮编 区 / 县 / 镇 城市 州 / 省
930000 Long Định bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tân Phong bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Bảo Thuận bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Bình Thới bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tân Thạch bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Phú Nhuận bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 An Quý bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Hòa Lộc bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Mỏ Cày bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Sơn Phú bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Hßa Nghua bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Châu Hoà bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 5 bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Mỹ Nhơn bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tam Hiệp bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Phó Khương bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Châu Hưng bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Giao Hòa bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Mỹ Hòa bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 An Thới bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Vĩnh Hòa bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Hong Kh¸nh Trung bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tường Đa bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Vang Quới Đông bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Thạnh Hải bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Phó Sơn bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Châu Bình bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tân Xuân bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Sơn Đông bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tân Thạnh Tây bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 7 bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 An Thủy bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Mỹ An bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 An Thuận bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tân Hưng bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Bình Khánh Tây bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Giao Long bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Mu Thành bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Qưới Sơn bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 An Nhơn bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Phước Tuy bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Phước Thạnh bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Thạnh Trị bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Tân Phú Tây bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Bảo Thành bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Châu Thành bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 Đại Hòa Lộc bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 An Hòa Tây bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 An Phước bến tre đồng bằng sông cửu long
930000 8 bến tre đồng bằng sông cửu long
📖越南邮编系统简介

越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。

📖友情提示

对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。