📍邮编 950000 的地址950000
邮编950000
城市sóc trăng
州 / 省đồng bằng sông cửu long
区 / 县 / 镇6
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 950000 | 6 | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Mỹ Thuận | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Châu Khánh | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Long Hưng | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Mỹ Quới | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Thới An Hội | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Vĩnh Hiệp | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Cù Lao Dung | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Long Đức | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Thuận Hưng | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Song Phụng | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Vĩnh Quới | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Thiện Mỹ | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | An Lạc Tây | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Kế An | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Mỹ Tú | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Lâm Tân | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Trinh Phú | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | 4 | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Viên An | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Đại Hải | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Ngã Năm | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Mỹ Xuyên | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Lịch Hội Thượng | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Ngọc Đông | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Ba Trinh | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Thạnh Thới An | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Hậu Thạnh | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Thạnh Phú | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Ngọc Tố | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | An Thạnh Đông | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Thạnh Thới Thuận | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Vĩnh Tân | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Thạnh Quới | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Tuân Tức | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Trung Bình | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Vĩnh Lợi | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Tân Hưng | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Vĩnh Hải | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Phú Lộc | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Khánh Hòa | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Xuân Hoà | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Long Phú | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | An Lạc Thôn | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Hưng Phú | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | 7 | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Phú Mỹ | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Lâm Kiết | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Châu Hưng | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
| 950000 | Phú Tân | sóc trăng | đồng bằng sông cửu long |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。