📍邮编 960000 的地址960000
邮编960000
城市bạc liêu
州 / 省đồng bằng sông cửu long
区 / 县 / 镇2
国家越南
📮邮编列表共 50 条
| 邮编 | 区 / 县 / 镇 | 城市 | 州 / 省 |
|---|---|---|---|
| 960000 | 2 | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Trạch Đông | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Bình | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Tân Thạnh | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Long Thạnh | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Minh Diệu | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Ninh Hòa | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Lộc Ninh | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | A | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Long Đion Tây | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Châu Hưng | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Lộc | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Long Đion | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Châu Thới | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Phong Thạnh A | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Trạch | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | 3 | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Gành Hào | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Phú Đông | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Ngan Dừa | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | An Trạch | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Hưng | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Đĩnh Thành | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Hưng Thành | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Hoà Bình | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Hiêp Thành | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Phong Thạnh Tây | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Phong Thạnh | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Phong Thạnh Đông A | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | An Phóc | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Ninh Thạnh Lợi | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Phong Tân | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Ninh Quới | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Gi¸ Rai | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Hậu | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Phú Tây | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | 7 | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | B | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Hé Phßng | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Hưng Phú | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Long Đion Đông | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Tân Phong | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Nhà M¸t | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Hưng Hội | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Phong Thạnh Đông | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | 5 | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vĩnh Thịnh | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Phước Long | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | 1 | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
| 960000 | Vinh Thánh | bạc liêu | đồng bằng sông cửu long |
📖越南邮编系统简介
越南邮编由6位数字组成(如100000),由越南邮政(VNPost)管理。
📖友情提示
对于外贸电商用户,在发送快递时建议核对下收件人的信息和邮编是否正确,同时确认下收件地址是否属于偏远邮区,因为之间的快递费差异是非常巨大的。